Skip to main content

9. Các vấn đề môi trường

Các khuyến nghị sau đây nên được hiểu trong bối cảnh các quy định hiện hành và trong tương lai. Việc xử lý chất thải TDI dạng lỏng và các container đã sử dụng có thể chịu sự quản lý của các cơ quan địa phương, bang/tỉnh và liên bang.

 

Xử lý chất thải TDI (Disposal of Waste TDI)

Các sản phẩm TDI thải là vật liệu nguy hiểm và phải luôn được xử lý theo các quy định kiểm soát ô nhiễm của địa phương và liên bang. Có ba phương pháp cơ bản để xử lý chất thải TDI dạng lỏng. Việc lựa chọn phương pháp sẽ phụ thuộc một phần vào lượng chất thải cần xử lý và sự sẵn có của các chất khử nhiễm.

Tại Hoa Kỳ, việc xử lý và thải bỏ TDI được quy định theo Đạo luật Bảo tồn và Phục hồi Tài nguyên (RCRA). Theo RCRA, bất kỳ cơ sở nào phát sinh hơn 1.000 kg (2.205 pound) chất thải nguy hại mỗi tháng phải có giấy phép từ Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) để xử lý TDI trước khi thải bỏ.

Phương pháp 1: Thiêu đốt (Incineration)

Thiêu đốt trong điều kiện được phê duyệt và kiểm soát là phương pháp được ưu tiên cho tất cả các trường hợp, trừ khi lượng TDI nhỏ. Tuy nhiên, việc này chỉ nên được thực hiện trong các thiết bị được giám sát phù hợp, được thiết kế chuyên biệt cho việc xử lý chất thải hóa học độc hại và được cấp phép đầy đủ bởi các cơ quan địa phương, bang/tỉnh và liên bang.

Tại Hoa Kỳ, chỉ các lò đốt được liên bang phê duyệt mới được sử dụng.

Phương pháp 2: Phản ứng với chất khử nhiễm dạng lỏng

Sản phẩm TDI thải nên được thêm từ từ và khuấy vào dung dịch khử nhiễm dạng lỏng (xem Phần 8 về cách chuẩn bị dung dịch khử nhiễm) trong một container miệng mở. Đảm bảo quá trình này được thực hiện trong khu vực thông gió tốt.

TDI phải được thêm vào dung dịch khử nhiễm. Việc thêm dung dịch khử nhiễm vào TDI có thể tạo ra nhiệt quá mức. Lượng TDI cần xử lý không được vượt quá 10% lượng dung dịch khử nhiễm sử dụng.

Để thùng đã xử lý trong 48 giờ tại khu vực thông gió thích hợp; điều này sẽ loại bỏ nguy cơ độc hại. Sau đó, gạn phần chất lỏng và xử lý cả phần lỏng và rắn theo tất cả các quy định địa phương, bang/tỉnh và liên bang.

Các sản phẩm sau khử nhiễm được phân loại là chất thải nguy hại tại Hoa Kỳ và nói chung tại châu Âu.

Phương pháp 3: Phản ứng với polyol thải (Reaction with waste polyol)

Cho TDI thải phản ứng với polyol thải đã hoạt hóa để tạo ra bọt polyurethane chất lượng thấp, có thể được bán hoặc sử dụng như một sản phẩm chế tạo. Nếu bọt được tạo ra nhằm mục đích thải bỏ, tất cả các quy định phải được tuân thủ.

Tại Hoa Kỳ, tất cả bọt được tạo ra theo phương pháp này để thải bỏ được phân loại là “Chất thải nguy hại”, được quản lý theo RCRA. Tại châu Âu, loại bọt này, nếu không chứa thành phần chưa phản ứng, thường có thể được thiêu đốt hoặc xử lý như rác thải sinh hoạt thông thường tại khu xử lý được cấp phép.

Phương pháp này chỉ nên được sử dụng khi có thể đảm bảo trộn đúng tỷ lệ stoichiometric. Việc trộn không đúng sẽ để lại sản phẩm chứa TDI hoặc polyol chưa phản ứng.

Nói chung, nếu mục đích là thải bỏ, đây là phương pháp ít được ưa chuộng hơn do lượng bọt tạo ra lớn.

⚠️ Cảnh báo: Phản ứng TDI/polyol là phản ứng tỏa nhiệt, có thể gây tự bốc cháy.

 

Khử nhiễm và xử lý thải các vật chứa đã sử dụng

Các sản phẩm TDI có thể được giao trong các thùng phuy. Các thùng này được thiết kế là bao bì một chiều và không thể hoàn trả cho nhà cung cấp.

Sản phẩm TDI dư sẽ còn lại trong thùng cho đến khi được làm rỗng hoàn toàn. Các quy định địa phương và liên bang khác nhau liên quan đến việc xử lý các container rỗng. Các thùng TDI rỗng vẫn có thể nguy hiểm và do đó chỉ nên được xử lý bởi nhân sự đã được đào tạo. Nhân sự phải được đào tạo để làm rỗng hoàn toàn các thùng TDI.

Một lượng TDI dư có thể vẫn còn trong thùng sau khi xả đúng cách (lượng dư phải từ 0.1–2.0 kg, hoặc ít hơn một inch tùy theo sản phẩm và loại thùng, để được xem là “rỗng” theo tiêu chuẩn RCRA). Tất cả các thùng TDI, sau khi được xả kỹ, nên được khử nhiễm bằng dung dịch khử nhiễm đã chuẩn bị theo quy trình sau:

  1. Phun hoặc đổ 5–30 lít (2–8 gallon) dung dịch khử nhiễm vào trong thùng, đảm bảo các thành thùng được rửa sạch. Điều này có thể thực hiện bằng cách sử dụng đầu phun hoặc lăn thùng trong vài phút. Việc sử dụng thiết bị phun áp lực cao có thể cải thiện đáng kể tốc độ và hiệu quả làm sạch.
  2. Để thùng đứng không đậy kín trong ít nhất 48 giờ để phản ứng diễn ra hoàn toàn. Việc đóng kín thùng phải được tránh để ngăn tích tụ áp suất do khí CO₂ sinh ra.
  3. Đổ dung dịch khử nhiễm ra khỏi thùng vào một bồn chứa. Dung dịch này có thể được sử dụng nhiều lần. Có hai nhược điểm của phương pháp đơn giản này: lớp cặn hình thành có thể che giấu diisocyanate chưa phản ứng, đặc biệt trong trường hợp thùng không được xả hết hoàn toàn; ngoài ra, việc loại bỏ lớp cặn khỏi thành thùng là khó khăn.

Quy trình này được yêu cầu để hỗ trợ các đơn vị tái điều kiện thùng (reconditioning) và thường là bắt buộc để các thùng thải được chấp nhận cho việc tái xử lý. Chỉ sau khi được làm sạch đúng cách, các thùng mới có thể được tái chế hoặc loại bỏ mà không gây nguy hiểm.

Tại nhiều quốc gia, các tổ chức chuyên xử lý thùng phế liệu đã được thành lập. Nên tham khảo các tổ chức này để biết chi tiết về việc thu gom và tái xử lý cả thùng TDI đã làm sạch và chưa làm sạch.

Nếu các thùng đã được khử nhiễm được đưa đi thải bỏ, chúng nên được đục thủng để ngăn việc tái sử dụng. Dù sử dụng phương pháp nào, các thùng TDI đã làm sạch không được sử dụng để chứa thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.

Phải tuân thủ tất cả các quy định địa phương và liên bang khi làm sạch và xử lý thùng TDI rỗng.

Một số quốc gia cho phép các thùng đã được xả kỹ được gửi đến đơn vị tái điều kiện được cấp phép mà không cần khử nhiễm. Nếu được phép, các thùng rỗng phải được dán nhãn tương tự như khi chứa đầy và tất cả các nắp phải được đóng kín để ngăn nhiễm nước. Nhiễm nước có thể tạo ra khí CO₂, có thể gây tăng áp suất trong thùng và tạo ra nguy cơ nghiêm trọng.

❗ Trong mọi trường hợp, không được đốt hoặc cắt các thùng TDI rỗng bằng đèn khò gas hoặc điện, vì các sản phẩm phân hủy độc hại có thể được giải phóng.

 

Tác động sinh thái

Dữ liệu thử nghiệm độc tính môi trường được báo cáo như sau:

Daphnia magna, LC50 24 giờ – >500 mg/L. Thực tế không độc.
Cá Zebra (Zebra Fish), LC50 tĩnh 24 giờ – >500 mg/L. Thực tế không độc.
Chim Redwing Blackbird, LD50 đường uống – 100 mg/L. Không độc đáng kể.