Skip to main content

6. Vận chuyển TDI

Mặc dù TDI là một vật liệu nguy hiểm về mặt tính phản ứng và độc tính, nó có thể được phân phối và xử lý một cách an toàn, với điều kiện các biện pháp phòng ngừa thích hợp được tuân thủ.

Quy định (Regulations)

Việc vận chuyển TDI – và các sản phẩm chứa TDI chịu sự điều chỉnh của các quy định nghiêm ngặt tại hầu hết các quốc gia ở châu Âu và Bắc Mỹ. Ngoài ra, việc vận chuyển quốc tế các sản phẩm này bằng đường bộ, đường sắt hoặc đường biển phải tuân theo các thỏa thuận quốc tế, trong đó quy định các yêu cầu cụ thể liên quan đến vận chuyển.

Thiết bị vận chuyển cho các sản phẩm MDI phải đáp ứng các yêu cầu về thiết kế và chế tạo theo quy định quốc gia và quốc tế. Bảng 5 là danh sách một phần các quy định về vận chuyển.

Bảng 4: Quy định vận chuyển (Transportation Regulations)

Viết tắt Mô tả
DOT 
United States Department of Transportation Rules Governing the Transport of Hazardous Materials
(HMR)
ICAO 
International Civil Aviation Organization
IMDG 
International Maritime Dangerous Goods Code
IMO 
International Maritime Organization
TDG 
Canadian Regulations Concerning the Transport of Dangerous Goods by Land

TDI được phân loại tại tất cả các quốc gia và trên phạm vi quốc tế là UN2078, nhóm nguy hiểm 6.1, Nhóm bao gói II, Ký hiệu: Chất độc (Poison). Đi kèm với tất cả các lô hàng TDI là hướng dẫn ứng phó khẩn cấp tại Bắc Mỹ hoặc Tremcard (thẻ khẩn cấp vận chuyển) tại châu Âu.

Đối với các lô hàng TDI, BASF chỉ sử dụng các công ty vận tải chuyên nghiệp có nhân sự có năng lực và được đào tạo tốt trong việc xử lý TDI. Đi kèm với tất cả các lô hàng sản phẩm TDI là hướng dẫn ứng phó khẩn cấp và/hoặc vận đơn (Bill of Lading).

CPI đã công bố các khuyến nghị cho việc vận chuyển TDI tại Hoa Kỳ. Xem tài liệu tham khảo: Guidelines for Receiving and Unloading TDI.

 

Bao bì vận chuyển (Shipping Containers)

Các sản phẩm TDI thường được vận chuyển trong các phuy thép 250 kg hoặc ở dạng hàng rời (bulk). Các lô hàng rời thường được vận chuyển bằng xe bồn (xe bồn đường bộ và bồn rời) chứa khoảng 20 tấn (44,000 pound) hoặc toa bồn đường sắt (tank cars) chứa đến 86 tấn (khoảng 190,000 pound).

Mỗi bao bì đều hiển thị rõ ràng thẻ (tag), bảng cảnh báo (placard) và/hoặc nhãn (label) cảnh báo các nguy cơ tiềm ẩn.

Các bao bì chứa TDI phải được giữ kín cho đến khi sử dụng, để ngăn ngừa nhiễm ẩm. Chỉ những cá nhân đã được đào tạo và mang đầy đủ PPE phù hợp mới được phép mở container TDI. Khi bao bì chứa TDI được mở, cần phải cấp bổ sung không khí khô hoặc nitrogen khô.

BASF có trách nhiệm đảm bảo rằng tất cả các lô hàng TDI rời khỏi cơ sở BASF được chuẩn bị đúng cách để tuân thủ tất cả các yêu cầu quy định vận chuyển hiện hành. Tùy thuộc vào phương thức vận chuyển, các đơn vị vận tải đường sắt, đường bộ hoặc hàng không chịu trách nhiệm về việc vận chuyển an toàn TDI từ điểm gửi đến điểm đến cuối cùng.

Các tình huống khẩn cấp trong quá trình vận chuyển, như tai nạn hoặc rò rỉ bao bì, phải được báo cáo ngay lập tức cho các cơ quan quản lý có thẩm quyền và cho BASF.

 

Hoạt động dỡ hàng (Unloading Operations)

Việc dỡ hàng (hoặc bốc hàng) bất kỳ xe bồn, container ISO tank, toa bồn đường sắt hoặc container nhỏ chứa TDI là một hoạt động có khả năng nguy hiểm. Các cơ sở dỡ hàng phải được thiết kế và bố trí với sự xem xét đầy đủ đến các nguy cơ tiềm ẩn của sản phẩm TDI.

Các quy trình vận hành bằng văn bản bao phủ tất cả các khía cạnh của hoạt động dỡ hàng sản phẩm TDI phải được chuẩn bị và sẵn có cho tất cả các bên liên quan. Tất cả PPE cần thiết và thiết bị khẩn cấp phải sẵn có cho các hoạt động dỡ hàng.

Nhân sự phải được đào tạo về các quy trình và cách sử dụng đúng tất cả trang bị bảo hộ và thiết bị khẩn cấp (Xem Phần 5).

 

Dỡ hàng dạng rời (Bulk Unloading)

Việc dỡ các sản phẩm TDI từ các container dạng rời nên được thực hiện bằng bơm tự mồi (self-priming), không có phốt (seal-less), và có đường hồi hơi (vapor return line) được kết nối giữa bồn chứa và container giao hàng dạng rời. Thiết kế không phớt loại bỏ khả năng hỏng phớt tiềm ẩn.

Không khí khô hoặc nitrogen khô phải sẵn có để làm sạch (purge) các đường ống dỡ hàng và đường hồi hơi sau khi hoàn tất việc dỡ hàng. Bồn chứa phải được trang bị thiết bị báo mức cao để tự động dừng quá trình dỡ hàng nếu đạt mức tối đa của bồn.

Nếu áp suất không khí khô hoặc nitrogen được sử dụng để chuyển TDI từ container dạng rời sang bồn chứa, áp suất phải được điều chỉnh dưới áp suất vận hành an toàn tối đa của container. Đường thông hơi của bồn chứa phải được thiết kế kích thước phù hợp.

Sau khi ngắt kết nối ống, tất cả các đầu nối và ống lộ ra phải được bảo vệ bằng nắp hoặc nút bịt. Kích thước và bố trí vật lý của các container dạng rời có thể khác nhau; liên hệ đại diện BASF địa phương để có sơ đồ dỡ hàng (và bốc hàng); các quy trình có sẵn cho xe bồn MC-307 và toa bồn đường sắt 20,000 gallon.

 

Xử lý thùng phuy (Drum Handling)


Các thùng phuy phải được xử lý và dỡ hàng cẩn thận để tránh hư hỏng. Người vận hành phải mang đầy đủ trang bị bảo hộ cá nhân phù hợp trong quá trình xử lý.

Các thùng phuy nên được vận chuyển bằng cách nâng lên để tránh hư hỏng do kéo lê hoặc lăn. Chỉ nên sử dụng các thiết bị được thiết kế cho việc xử lý thùng phuy. Xe nâng được trang bị “mỏ kẹp” (parrot beaks) hoặc kẹp thùng (drum clamps) là lý tưởng.

Mỗi lô hàng phải được kiểm tra kỹ lưỡng để phát hiện các thùng bị hư hỏng hoặc rò rỉ. Nếu phát hiện thùng rò rỉ hoặc hư hỏng trong quá trình di chuyển, tham khảo Phần 8 về các quy trình xử lý rò rỉ hoặc tràn đổ phù hợp. Xe nâng không được trang bị phù hợp có thể gây thủng hoặc làm hư hỏng thùng.

Các sản phẩm TDI dạng lỏng đã bị đông đặc do làm lạnh nên được hóa lỏng lại bằng cách gia nhiệt cẩn thận càng sớm càng tốt. Để biết phương pháp và nhiệt độ gia nhiệt đúng, xem Tài liệu Dữ liệu Kỹ thuật tương ứng.

Các thùng phuy có thể được làm rỗng bằng bơm nhúng tiêu chuẩn hoặc xả bằng trọng lực. Không khí bị đẩy ra từ bồn nhận phải được xả vào hệ thống thoát hơi. Một bộ lọc silica gel có thể được nối với lỗ thông hơi của thùng (lỗ bung nhỏ) để ngăn thùng bị móp khi đang được làm rỗng. Bộ lọc này cũng sẽ ngăn ngừa nhiễm ẩm xâm nhập vào thùng. Việc mở thùng TDI nên được hạn chế để giảm nhiễm ẩm.

Nhiễm nước vào thùng phải được tránh. Sự nhiễm nước này có thể dẫn đến sự tăng áp suất trong các thùng kín do sinh ra khí CO₂ từ phản ứng giữa nước và TDI. Các thùng có dấu hiệu tăng áp phải được xả áp ngay lập tức một cách thận trọng, nếu không sẽ có nguy cơ vỡ thùng dữ dội.

Tham khảo Phần 7 về lưu trữ thùng TDI và Phần 9 về các khuyến nghị trung hòa và xử lý thùng TDI rỗng.

 

Vận chuyển mẫu (Sample Shipments)

Để đảm bảo rằng các kiện hàng nhỏ an toàn trong quá trình vận chuyển, khách hàng nên liên hệ BASF để biết thông tin về các quy định và hạn chế áp dụng. Điều này đặc biệt quan trọng khi khách hàng không thường xuyên vận chuyển các mẫu nhỏ của vật liệu có khả năng nguy hiểm và có thể không có vật liệu đóng gói phù hợp.

BASF sẽ không chấp nhận các mẫu TDI được gửi đến mà không được yêu cầu trước (unsolicited samples).